Common Horsetail

Common Horsetail

Equisetum Arvense 

 

TÊN GỌI KHÁC: Cỏ đuôi ngựa, cỏ đuôi chồn, cỏ lau, cỏ rắn

 

PHÂN PHỐI: Trên khắp bán cầu bắc và một phần của Nam Phi, Úc và New Zealand

 

XUẤT XỨ: Cây cao khoảng 30 đến 40cm và được tìm thấy trong đất ẩm, nhiều mùn và đồng cỏ. Chồi xanh của cây được phân nhánh, khiến chúng trông giống như những cây thông nhỏ.

 

ỨNG DỤNG: Cây cỏ đuôi ngựa là một trong những loài cây lâu đời nhất trong lịch sử. 350 triệu năm trước, chúng bao phủ những khu rừng khổng lồ cùng với cây dương xỉ. Ngay từ thời cổ đại, chúng đã được đánh giá cao như nguồn silica tự nhiên trong lĩnh vực y học. Dioskurides, nhà dược học Hy Lạp nổi tiếng nhất thời cổ đại, đã ca ngợi khả năng cầm máu của cỏ đuôi ngựa, và Sebastian Kneipp đã sử dụng chúng để chữa lành vết thương và điều trị bệnh thấp khớp và bệnh gút.

 

HIỆU QUẢ: Do hàm lượng Silica cao, chiết xuất từ cây đuôi ngựa cũng được sử dụng trong mỹ phẩm. Chúng củng cố các mô liên kết, thúc đẩy tuần hoàn và trao đổi chất, tăng cường hệ thống miễn dịch và cũng có tác dụng thông mũi.

← Bài trước Bài sau →